命金

mìng jīn mệnh kim

Hán Việt: mệnh kim · Pinyin: mìng jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (mệnh) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 送给算命人的酬金。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.送给算命人的酬金。