命鐙

mìng dèng mệnh đăng

Hán Việt: mệnh đăng · Pinyin: mìng dèng

Tổng quan

Cấu tạo: (mệnh) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象征本命星的灯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象征本命星的灯。