命館

mìng guǎn mệnh quán

Hán Việt: mệnh quán · Pinyin: mìng guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (mệnh) + (quán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 算命看相的地方。也稱為「命相館」。

Eng

  • Cihui 命館 ìngguǎn n. fortune-teller's office