命館

mìng guǎn mệnh quán

Hán Việt: mệnh quán · Pinyin: mìng guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (mệnh) + (quán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时为人卜卦算命的处所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时为人卜卦算命的处所。

Eng

  • Cihui 命館 ìngguǎn n. fortune-teller's office