命駕

mìng jià mệnh giá

Hán Việt: mệnh giá · Pinyin: mìng jià

Tổng quan

sai người đánh xe đýa đi: lên xe ra đi/đáp xe đi

Cấu tạo: (mệnh) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sai người đánh xe đýa đi: lên xe ra đi/đáp xe đi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 命人驾车马。谓立即动身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.命人驾车马。谓立即动身。

Eng

  • Cihui 命駕 ìngjià v. get the carriage ready