命麈 mìng zhǔ · mệnh chủ Hán Việt: mệnh chủ · Pinyin: mìng zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 麈 (chủ)Pinyinmìng zhǔHán Việtmệnh chủCấu tạo命 + 麈 · mệnh + chủ nghĩa thành phần: mệnh + chủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挥麈。麈,拂尘。Tân Hoa Tự Điển 1.挥麈。麈,拂尘。