呿吟

qù yín khư ngâm

Hán Việt: khư ngâm · Pinyin: qù yín

Tổng quan

Cấu tạo: (khư) + (ngâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 张口舒气;呼吸; 指吟咏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.张口舒气;呼吸。 2.指吟咏。