呿吟

qù yínkhư ngâm

Hán Việt: khư ngâm · Pinyin: qù yín

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.张口舒气; 呼吸。 2.指吟咏。

Cấu tạo: 呿 (khư) + 吟 (ngâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.张口舒气; 呼吸。 2.指吟咏。

Từ liên quan

Gần nghĩa

吟𠮾 · 吟𩙍 · 吟味 · 吟咏 · 吟哦 · 吟唱 · 吟游 · 吟詠