呿吸 qù xī · khư hấp Hán Việt: khư hấp · Pinyin: qù xī Tổng quan Cấu tạo: 呿 (khư) + 吸 (hấp)Pinyinqù xīHán Việtkhư hấpCấu tạo呿 + 吸 · khư + hấp nghĩa thành phần: khư + hấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 张口吮食。Tân Hoa Tự Điển 1.张口吮食。