呿吸 qù xī·khư hấp Hán Việt: khư hấp · Pinyin: qù xī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.张口吮食。 Cấu tạo: 呿 (khư) + 吸 (hấp)Pinyinqù xīHán Việtkhư hấpCấu tạo呿 + 吸 · khư + hấp nghĩa thành phần: khư + hấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.张口吮食。 Từ liên quan Gần nghĩa吸上 · 吸住 · 吸入 · 吸出 · 吸力 · 吸取 · 吸受 · 吸口