呿呀

qù yakhư nha

Hán Việt: khư nha · Pinyin: qù ya

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.口大张貌。

Cấu tạo: 呿 (khư) + 呀 (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.口大张貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

呿陀 · 呀诺达 · 呀呀学语 · 呀呀學語 · 呀口 · 呀吁 · 呀吓 · 呀呀