呿呀 qù ya · khư nha Hán Việt: khư nha · Pinyin: qù ya Tổng quan Cấu tạo: 呿 (khư) + 呀 (nha)Pinyinqù yaHán Việtkhư nhaCấu tạo呿 + 呀 · khư + nha nghĩa thành phần: khư + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 口大张貌。Tân Hoa Tự Điển 1.口大张貌。