呿唫

qù jìn

Pinyin: qù jìn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.呼吸。唫,同"吟"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

口的開合。《淮南子.泰族》:「高宗諒闇,三年不言,四海之內,寂然無聲,一言聲然,大動天下,是以天心呿唫者也。」

Cấu tạo: 呿 (khư) + 唫

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 há miệng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 口的開合。《淮南子.泰族》:「高宗諒闇,三年不言,四海之內,寂然無聲,一言聲然,大動天下,是以天心呿唫者也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.呼吸。唫,同"吟"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

呿陀 · 唫1. · 唫2. · 呿吟 · 呿吸 · 呿呀 · 呿嗋 · 呿嗟