呿唫 qù jìn Pinyin: qù jìn Tổng quan Cấu tạo: 呿 (khư) + 唫Pinyinqù jìnCấu tạo呿 + 唫 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 口的開合。《淮南子.泰族》:「高宗諒闇,三年不言,四海之內,寂然無聲,一言聲然,大動天下,是以天心呿唫者也。」MainlandTân Hoa Tự Điển 1.呼吸。唫,同"吟"。