呿嗟

qù jiē khư ta

Hán Việt: khư ta · Pinyin: qù jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (khư) + (ta)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"呿嵯"; 韦带。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"呿嵯"。 2.韦带。