呿嗟 qù jiē·khư ta Hán Việt: khư ta · Pinyin: qù jiē Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"呿嵯"。 2.韦带。 Cấu tạo: 呿 (khư) + 嗟 (ta)Pinyinqù jiēHán Việtkhư taCấu tạo呿 + 嗟 · khư + ta nghĩa thành phần: khư + ta Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"呿嵯"。 2.韦带。 Từ liên quan Gần nghĩa呿陀 · 嗟乎 · 嗟嘆 · 嗟怨 · 嗟悔 · 嗟憤 · 嗟我 · 嗟韈囊