呿嵯

qù cuókhư tha

Hán Việt: khư tha · Pinyin: qù cuó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"呿嗟"。

Cấu tạo: 呿 (khư) + 嵯 (tha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"呿嗟"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

呿陀 · 嵯峨 · 呿吟 · 呿吸 · 呿呀 · 呿唫 · 呿嗋 · 呿嗟