咀唔 jǔ wú · trớ ngô Hán Việt: trớ ngô · Pinyin: jǔ wú Tổng quan Cấu tạo: 咀 (trớ) + 唔 (ngô)Pinyinjǔ wúHán Việttrớ ngôCấu tạo咀 + 唔 · trớ + ngô nghĩa thành phần: trớ + ngô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹龃龉。谓意见不合。Tân Hoa Tự Điển 1.犹龃龉。谓意见不合。