咀噍 jǔ jiào · trớ tiếu Hán Việt: trớ tiếu · Pinyin: jǔ jiào Tổng quan Cấu tạo: 咀 (trớ) + 噍 (tiếu)Pinyinjǔ jiàoHán Việttrớ tiếuCấu tạo咀 + 噍 · trớ + tiếu nghĩa thành phần: trớ + tiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹咀嚼; 玩味;钻研。Tân Hoa Tự Điển 1.犹咀嚼。 2.玩味;钻研。