咀臉

jǔ liǎn trớ kiểm

Hán Việt: trớ kiểm · Pinyin: jǔ liǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (trớ) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脸面,脸色。指态度表情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脸面,脸色。指态度表情。