咂兒

zā ér táp nhi

Hán Việt: táp nhi · Pinyin: zā ér

Tổng quan

Cấu tạo: (táp) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指妇女的乳房。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指妇女的乳房。

Eng

  • Cihui 咂兒 ār n. <topo.> woman's breasts