咂咂兒 táp táp nhi Hán Việt: táp táp nhi Tổng quan Cấu tạo: 咂 (táp) + 咂 (táp) + 兒 (nhi)Hán Việttáp táp nhiCấu tạo咂 + 咂 + 兒 · táp + táp + nhi nghĩa thành phần: táp + táp + nhi Nghĩa EngCihui 咂咂兒 āzar r.f. <coll.> suck