咂嘬 zā chuài · táp toát Hán Việt: táp toát · Pinyin: zā chuài Tổng quan Cấu tạo: 咂 (táp) + 嘬 (toát)Pinyinzā chuàiHán Việttáp toátCấu tạo咂 + 嘬 · táp + toát nghĩa thành phần: táp + toát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹吮吸。Tân Hoa Tự Điển 1.犹吮吸。