咂嘴声

táp chủy thanh

Hán Việt: táp chủy thanh

Tổng quan

vị thoang thoảng, mùi thoang thoảng, vẻ, một chút, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mẩu, miếng (thức ăn); ngụm (rượu), thoáng có vị, thoáng có mùi, có vẻ, (từ hiếm,nghĩa hiếm) có mùi là lạ, có vị là lạ, tàu đánh cá

Cấu tạo: 咂 (táp) + 嘴 (chủy) + 聲 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng tặc lưỡi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi smack

Eng

  • Cihui smack

Từ liên quan

Gần nghĩa

咂嘴弄舌 · 咂嘴 · 咂嘴儿 · 咂嘴音 · 咂嘴舔唇 · 咂嘴咂舌 · 咂嘴弄唇