咂幹 táp cán Hán Việt: táp cán Tổng quan Cấu tạo: 咂 (táp) + 幹 (cán)Hán Việttáp cánCấu tạo咂 + 幹 · táp + cán nghĩa thành phần: táp + cán Nghĩa EngCihui 咂乾 āgān r.v. suck dry; drink to the last drop