咄叱

duō chìđốt sất

Hán Việt: đốt sất · Pinyin: duō chì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.呵责。 2.叹惜声。

Cấu tạo: 咄 (đốt) + 叱 (sất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.呵责。 2.叹惜声。

Từ liên quan

Gần nghĩa

叱叱 · 叱吒 · 叱呵 · 叱咄 · 叱咤 · 叱喝 · 叱责 · 叱问