咄吶 duō nà · đốt nột Hán Việt: đốt nột · Pinyin: duō nà Tổng quan Cấu tạo: 咄 (đốt) + 吶 (nột)Pinyinduō nàHán Việtđốt nộtCấu tạo咄 + 吶 · đốt + nột nghĩa thành phần: đốt + nột