咄呵 duō hē · đốt a Hán Việt: đốt a · Pinyin: duō hē Tổng quan Cấu tạo: 咄 (đốt) + 呵 (a)Pinyinduō hēHán Việtđốt aCấu tạo咄 + 呵 · đốt + a nghĩa thành phần: đốt + a Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 咄嗟。形容迅速。Tân Hoa Tự Điển 1.咄嗟。形容迅速。