咄喏 duō nuò·đốt nhạ Hán Việt: đốt nhạ · Pinyin: duō nuò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"咄喏"。 2.见"咄诺"。 Cấu tạo: 咄 (đốt) + 喏 (nhạ)Pinyinduō nuòHán Việtđốt nhạCấu tạo咄 + 喏 · đốt + nhạ nghĩa thành phần: đốt + nhạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"咄喏"。 2.见"咄诺"。 Từ liên quan Gần nghĩa咄咄 · 咄嗟 · 咄咄怪事 · 咄咄逼人 · 咄嗟立办 · 咄咄称奇 · 咄嗟立辦 · 咄叱