咆咻
bào hưu
Hán Việt: bào hưu · Pinyin: páo xiū
Tổng quan
hư Bào hao 咆哮. bào hưu bào hưu ☆Như Bào hao 咆哮.
Nghĩa
Việt
- Cihui hư Bào hao 咆哮. bào hưu bào hưu ☆Như Bào hao 咆哮.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"咆烋"。
Hán Việt: bào hưu · Pinyin: páo xiū
hư Bào hao 咆哮. bào hưu bào hưu ☆Như Bào hao 咆哮.