咆咻

páo xiūbào hưu

Hán Việt: bào hưu · Pinyin: páo xiū

Tổng quan

Như Bào hao 咆哮

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"咆烋"。

Cấu tạo: 咆 (bào) + 咻 (hưu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gầm thét

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"咆烋"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

咆勃 · 咆哮 · 咻咻 · 咆哮声 · 咆哮的 · 咆哮者 · 咻1. · 咻2.