咆躍 páo yuè · bào dược Hán Việt: bào dược · Pinyin: páo yuè Tổng quan Cấu tạo: 咆 (bào) + 躍 (dược)Pinyinpáo yuèHán Việtbào dượcCấu tạo咆 + 躍 · bào + dược nghĩa thành phần: bào + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吼叫跳跃。Tân Hoa Tự Điển 1.吼叫跳跃。