咋呀 zǎ ya · trách nha Hán Việt: trách nha · Pinyin: zǎ ya Tổng quan Cấu tạo: 咋 (trách) + 呀 (nha)Pinyinzǎ yaHán Việttrách nhaCấu tạo咋 + 呀 · trách + nha nghĩa thành phần: trách + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 违拗。Tân Hoa Tự Điển 1.违拗。