咋咂

zǎ zā trách táp

Hán Việt: trách táp · Pinyin: zǎ zā

Tổng quan

Cấu tạo: (trách) + (táp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容啃咬之声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容啃咬之声。