咋唬 zǎ hǔ Pinyin: zǎ hǔ Tổng quan Cấu tạo: 咋 (trách) + 唬Pinyinzǎ hǔCấu tạo咋 + 唬 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"咋呼"。 2.夸口;炫耀。