咋指 zǎ zhǐ · trách chỉ Hán Việt: trách chỉ · Pinyin: zǎ zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 咋 (trách) + 指 (chỉ)Pinyinzǎ zhǐHán Việttrách chỉCấu tạo咋 + 指 · trách + chỉ nghĩa thành phần: trách + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓咬指出血以自誓。Tân Hoa Tự Điển 1.谓咬指出血以自誓。