咋樣

trách dạng

Hán Việt: trách dạng

Tổng quan

Cấu tạo: 咋 (trách) + 樣 (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thế nào
  • Biên soạn 咋樣 hāyàng v.p. <topo.> What kind of?; How does one?

Eng

  • Cihui 咋樣 ǎyàng* f.e. How are things?; ►See also zhāyàng

Từ liên quan

Gần nghĩa

咋呼 · 咋好 · 咋舌 · 咋辦 · 样书 · 樣例 · 樣兒 · 樣單