咋的 trách đích Hán Việt: trách đích Tổng quan Cấu tạo: 咋 (trách) + 的 (đích)Hán Việttrách đíchCấu tạo咋 + 的 · trách + đích nghĩa thành phần: trách + đích Nghĩa EngCihui 咋的 ǎde v.p. <topo.> what's the matter?