咋筆 zǎ bǐ · trách bút Hán Việt: trách bút · Pinyin: zǎ bǐ Tổng quan Cấu tạo: 咋 (trách) + 筆 (bút)Pinyinzǎ bǐHán Việttrách bútCấu tạo咋 + 筆 · trách + bút nghĩa thành phần: trách + bút