咋算 trách toán Hán Việt: trách toán Tổng quan Cấu tạo: 咋 (trách) + 算 (toán)Hán Việttrách toánCấu tạo咋 + 算 · trách + toán nghĩa thành phần: trách + toán Nghĩa EngCihui 咋算 hāsuàn v.p. <topo.> What is to be done?