咋能 trách năng Hán Việt: trách năng Tổng quan Cấu tạo: 咋 (trách) + 能 (năng)Hán Việttrách năngCấu tạo咋 + 能 · trách + năng nghĩa thành phần: trách + năng Nghĩa EngCihui 咋能 ǎnéng v.p. <topo.> How is it possible?