咋齧 zǎ niè · trách niết Hán Việt: trách niết · Pinyin: zǎ niè Tổng quan Cấu tạo: 咋 (trách) + 齧 (niết)Pinyinzǎ nièHán Việttrách niếtCấu tạo咋 + 齧 · trách + niết nghĩa thành phần: trách + niết