和上 hé shàng · hòa thượng Hán Việt: hòa thượng · Pinyin: hé shàng Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 上 (thượng)Pinyinhé shàngHán Việthòa thượngCấu tạo和 + 上 · hòa + thượng nghĩa thành phần: hòa + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"和尚"。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"和尚"。