和丘 hé qiū · hòa khâu Hán Việt: hòa khâu · Pinyin: hé qiū Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 丘 (khâu)Pinyinhé qiūHán Việthòa khâuCấu tạo和 + 丘 · hòa + khâu nghĩa thành phần: hòa + khâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代所说八极中东北方的地名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代所说八极中东北方的地名。