和丸 hé wán · hòa hoàn Hán Việt: hòa hoàn · Pinyin: hé wán Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 丸 (hoàn)Pinyinhé wánHán Việthòa hoànCấu tạo和 + 丸 · hòa + hoàn nghĩa thành phần: hòa + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻母亲教子勤学。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻母亲教子勤学。