和義 hé yì · hòa nghĩa Hán Việt: hòa nghĩa · Pinyin: hé yì Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 義 (nghĩa)Pinyinhé yìHán Việthòa nghĩaCấu tạo和 + 義 · hòa + nghĩa nghĩa thành phần: hòa + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓使事物各得其宜,不相妨害; 犹德义。Tân Hoa Tự Điển 1.谓使事物各得其宜,不相妨害。 2.犹德义。