和習 hé xí · hòa tập Hán Việt: hòa tập · Pinyin: hé xí Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 習 (tập)Pinyinhé xíHán Việthòa tậpCấu tạo和 + 習 · hòa + tập nghĩa thành phần: hòa + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓跟随着歌声学习。Tân Hoa Tự Điển 1.谓跟随着歌声学习。