和人 hé rén · hòa nhân Hán Việt: hòa nhân · Pinyin: hé rén Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 人 (nhân)Pinyinhé rénHán Việthòa nhânCấu tạo和 + 人 · hòa + nhân nghĩa thành phần: hòa + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 王莽时女官名; 使民众和顺。Tân Hoa Tự Điển 1.王莽时女官名。 2.使民众和顺。