和從 hé cóng · hòa tòng Hán Việt: hòa tòng · Pinyin: hé cóng Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 從 (tòng)Pinyinhé cóngHán Việthòa tòngCấu tạo和 + 從 · hòa + tòng nghĩa thành phần: hòa + tòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 附和顺从。Tân Hoa Tự Điển 1.附和顺从。