和令

hé lìng hòa lệnh

Hán Việt: hòa lệnh · Pinyin: hé lìng

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (lệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和善; 和谐畅适; 宣布节令时禁⊥,通"宣"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.和善。 2.和谐畅适。 3.宣布节令时禁⊥,通"宣"。