和價 hé jià · hòa giá Hán Việt: hòa giá · Pinyin: hé jià Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 價 (giá)Pinyinhé jiàHán Việthòa giáCấu tạo和 + 價 · hòa + giá nghĩa thành phần: hòa + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓官定的平价。Tân Hoa Tự Điển 1.谓官定的平价。