和休经 hòa hưu kinh Hán Việt: hòa hưu kinh Tổng quan hoà hưu kinh (經名)太子和休經之略名。☸ Cấu tạo: 和 (hòa) + 休 (hưu) + 经 (kinh)Hán Việthòa hưu kinhCấu tạo和 + 休 + 经 · hòa + hưu + kinh nghĩa thành phần: hòa + hưu + kinh Nghĩa ViệtCihui hoà hưu kinh (經名)太子和休經之略名。☸