和衆 hé zhòng · hòa chúng Hán Việt: hòa chúng · Pinyin: hé zhòng Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 衆 (chúng)Pinyinhé zhòngHán Việthòa chúngCấu tạo和 + 衆 · hòa + chúng nghĩa thành phần: hòa + chúng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。僧众; 使百姓和顺。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。僧众。 2.使百姓和顺。