和佛 hé fú · hòa phật Hán Việt: hòa phật · Pinyin: hé fú Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 佛 (phật)Pinyinhé fúHán Việthòa phậtCấu tạo和 + 佛 · hòa + phật nghĩa thành phần: hòa + phật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拜佛⊥,和南。佛门称稽首﹑敬礼为和南。Tân Hoa Tự Điển 1.拜佛⊥,和南。佛门称稽首﹑敬礼为和南。