和僦

hé jiù hòa tựu

Hán Việt: hòa tựu · Pinyin: hé jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (tựu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指古时官府出价雇用百姓人力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指古时官府出价雇用百姓人力。