和衝 hé chōng · hòa xung Hán Việt: hòa xung · Pinyin: hé chōng Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 衝 (xung)Pinyinhé chōngHán Việthòa xungCấu tạo和 + 衝 · hòa + xung nghĩa thành phần: hòa + xung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦和淡泊; 古指天地气合以生万物的和气。Tân Hoa Tự Điển 1.谦和淡泊。 2.古指天地气合以生万物的和气。